thuốc tễ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc đông y được bào chế dưới dạng viên tròn, nhỏ: "thuốc tễ" là một dạng bào chế trong y học cổ truyền, thường được làm từ các vị thuốc bột, kết dính với nhau (bằng mật ong, nước, hoặc chất kết dính khác) rồi vo thành viên nhỏ để uống.
- Viên thuốc nam, thuốc bắc dạng tròn: "thuốc tễ" chỉ các viên thuốc nhỏ, dễ nuốt, thường dùng trong điều trị các bệnh mãn tính hoặc bồi bổ sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đông y kê cho tôi một thang thuốc tễ để trị chứng mất ngủ. (Bác sĩ đông y cho tôi một đơn thuốc dạng viên tròn để chữa chứng mất ngủ.)
- Thuốc tễ thường được làm từ các dược liệu như nhân sâm, hoàng kỳ, và đương quy. (Viên thuốc đông y thường được bào chế từ các vị thuốc như nhân sâm, hoàng kỳ, và đương quy.)
- Ông ấy uống thuốc tễ mỗi ngày để tăng cường sức đề kháng. (Ông ấy uống viên thuốc đông y mỗi ngày để tăng cường sức đề kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuốc tễ hoàn": thuốc tễ được bào chế thành viên tròn, thường dùng để chỉ chung các loại thuốc đông y dạng viên.
- Thuốc tễ hoàn rất tiện lợi cho người bận rộn vì có thể mang theo bên mình. (Viên thuốc đông y dạng tròn rất tiện lợi cho người bận rộn vì có thể mang theo bên mình.)
"thuốc tễ bổ": thuốc tễ có tác dụng bồi bổ cơ thể, thường chứa các dược liệu quý.
- Thuốc tễ bổ dành cho người già yếu, suy nhược cơ thể. (Viên thuốc bổ đông y dành cho người già yếu, suy nhược cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Tễ (danh từ): viên tròn nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh "thuốc tễ".
- Mỗi tễ thuốc được vo bằng tay, có kích thước bằng hạt đậu xanh. (Mỗi viên thuốc được vo bằng tay, có kích thước bằng hạt đậu xanh.)
Thuốc thang (danh từ): thuốc đông y dạng nước sắc — khác với thuốc tễ ở dạng bào chế.
- Thuốc thang uống đắng hơn thuốc tễ nhưng thường có tác dụng nhanh. (Thuốc sắc uống đắng hơn thuốc viên nhưng thường có tác dụng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc viên (thuốc tây y dạng tròn): nhưng thường chỉ thuốc tây y, không đặc trưng cho đông y.
- Hoàn dược (thuốc đông y dạng viên tròn): từ Hán Việt, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuốc hoàn (thuốc đông y dạng viên): tương tự "thuốc tễ", nhưng "tễ" nhấn mạnh kích thước nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Thuốc tễ ngọt như kẹo (câu nói dân gian): chỉ thuốc tễ có vị ngọt, dễ uống, thường dùng để dụ trẻ em uống thuốc.
- Mẹ bảo thuốc tễ ngọt như kẹo để con chịu uống. (Mẹ nói thuốc tễ ngọt như kẹo để con chịu uống.)